summer damask rose

summer damask rose

A gardener carefully prunes a summer damask rose in a sunny garden.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hoa hồng Damask mùa : Một loại hoa hồng lớn, cứng cáp, hương thơm rất nồng, thường màu hồng. Loài hoa này được trồng ở Tiểu Á (Asia Minor) như một nguồn cung cấp tinh dầu hoa hồng (attar of roses) cây bố mẹ của nhiều giống lai ghép.

dụ sử dụng
  • (Hoa hồng Damask mùa nổi tiếng với hương thơm nồng nàn, được dùng trong ngành sản xuất nước hoa.)
  • (Nhiều giống hoa hồng lai hiện đại hoa hồng Damask mùa một trong những tổ tiên của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "summer damask rose oil": dầu hoa hồng Damask mùa , thường được chiết xuất để làm tinh dầu.
    • The production of summer damask rose oil requires a large number of petals. (Việc sản xuất dầu hoa hồng Damask mùa cần một số lượng lớn cánh hoa.)
  • "parent of hybrids": cây bố mẹ của các giống lai, chỉ vai trò di truyền của loài hoa này trong việc tạo ra các giống mới.
    • The summer damask rose is considered a key parent of hybrids in the rose family. (Hoa hồng Damask mùa được coi cây bố mẹ quan trọng của các giống lai trong họ hoa hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Damask rose (danh từ): hoa hồng Damask, một nhóm hoa hồng nguồn gốc từ Trung Đông, nổi tiếng với hương thơm.
    • The damask rose is often used in traditional medicine. (Hoa hồng Damask thường được dùng trong y học cổ truyền.)
  • Attar of roses (danh từ): tinh dầu hoa hồng, một loại tinh dầu quý được chiết xuất từ cánh hoa hồng.
    • Attar of roses is a key ingredient in many luxury perfumes. (Tinh dầu hoa hồng một thành phần quan trọng trong nhiều loại nước hoa cao cấp.)
Từ đồng nghĩa
  • Rose: hoa hồng (nói chung).
  • Pink rose: hoa hồng màu hồng (nhấn mạnh màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow in: trồng ở (một khu vực).
    • The summer damask rose grows in Asia Minor. (Hoa hồng Damask mùa mọc ở Tiểu Á.)
  • Use as: dùng như (một mục đích).
    • The petals are used as a source of fragrance. (Cánh hoa được dùng như một nguồn hương liệu.)
Thành ngữ liên quan
  • "A rose by any other name": một bông hồng tên gọi khác vẫn giữ nguyên hương thơm (ám chỉ bản chất không thay đổi).
    • Though the summer damask rose is a specific variety, it reminds us that a rose by any other name still smells as sweet. ( hoa hồng Damask mùa một giống đặc biệt, nhắc nhở chúng ta rằng một bông hồng tên gọi khác vẫn tỏa hương thơm ngát.)